foreign aid

foreign aid

The country receives foreign aid to build a new hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện trợ nước ngoài: "foreign aid" sự hỗ trợ (như viện trợ kinh tế hoặc quân sự) một quốc gia cung cấp cho một quốc gia khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country received significant foreign aid after the earthquake. (Quốc gia đó đã nhận được viện trợ nước ngoài đáng kể sau trận động đất.)
    • Foreign aid often comes with conditions attached. (Viện trợ nước ngoài thường đi kèm với các điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide foreign aid": cung cấp viện trợ nước ngoài.

    • Many developed nations provide foreign aid to developing countries. (Nhiều quốc gia phát triển cung cấp viện trợ nước ngoài cho các nước đang phát triển.)
  • "to be dependent on foreign aid": phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.

    • Some economies are heavily dependent on foreign aid. (Một số nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào viện trợ nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign aid package (cụm danh từ): gói viện trợ nước ngoài.

    • The government approved a new foreign aid package. (Chính phủ đã phê duyệt một gói viện trợ nước ngoài mới.)
  • Aid worker (danh từ): nhân viên cứu trợ.

    • Aid workers are delivering supplies to the region. (Các nhân viên cứu trợ đang phân phát hàng tiếp tế đến khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • International aid: viện trợ quốc tế.

    • International aid is crucial for disaster relief. (Viện trợ quốc tế rất quan trọng cho cứu trợ thảm họa.)
  • Development assistance: hỗ trợ phát triển.

    • Development assistance focuses on long-term projects. (Hỗ trợ phát triển tập trung vào các dự án dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aid in: hỗ trợ trong việc .

    • The funds will aid in rebuilding the infrastructure. (Các quỹ sẽ hỗ trợ trong việc tái thiết cơ sở hạ tầng.)
  • Rely on: dựa vào (thường dùng trong ngữ cảnh viện trợ).

    • The country relies on foreign aid to feed its population. (Quốc gia đó dựa vào viện trợ nước ngoài để nuôi sống dân số.)
Thành ngữ liên quan
  • Aid and abet: hỗ trợ xúi giục (thường dùng trong pháp , nhưng ít liên quan trực tiếp đến viện trợ nước ngoài).
    • He was charged with aiding and abetting the crime. (Anh ta bị buộc tội hỗ trợ xúi giục tội phạm.)